charles the great
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vua của người Frank và Hoàng đế La Mã Thần thánh; người chinh phục người Lombard và người Saxon (742-814): "Charles the Great" là tên gọi khác của Charlemagne, một vị hoàng đế vĩ đại trong lịch sử châu Âu, nổi tiếng với các cuộc chinh phạt và cải cách văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Charles the Great được đăng quang làm Hoàng đế vào ngày Giáng sinh năm 800.)
- (Nhiều nhà sử học coi Charles the Great là cha đẻ của châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the reign of Charles the Great": triều đại của Charles the Great.
- The reign of Charles the Great marked a period of cultural revival known as the Carolingian Renaissance. (Triều đại của Charles the Great đánh dấu một thời kỳ phục hưng văn hóa được gọi là Phục hưng Carolingian.)
"the legacy of Charles the Great": di sản của Charles the Great.
- The legacy of Charles the Great includes the unification of much of Western Europe. (Di sản của Charles the Great bao gồm việc thống nhất phần lớn Tây Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Charlemagne: tên gọi phổ biến hơn của Charles the Great trong tiếng Pháp và nhiều ngôn ngữ khác.
- Charlemagne is the French name for Charles the Great. (Charlemagne là tên tiếng Pháp của Charles the Great.)
Từ đồng nghĩa
- Charlemagne: tên gọi đồng nghĩa, thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử.
- Karl der Große: tên gọi trong tiếng Đức.
Các cụm từ liên quan
- "the Carolingian Empire": Đế chế Carolingian, do Charles the Great thành lập.
- The Carolingian Empire under Charles the Great was a major power in medieval Europe. (Đế chế Carolingian dưới thời Charles the Great là một cường quốc lớn ở châu Âu thời trung cổ.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a Charles the Great": được dùng ẩn dụ để chỉ một người có tầm ảnh hưởng lớn hoặc người thống nhất.
- In the world of technology, Steve Jobs is sometimes called a Charles the Great of innovation. (Trong thế giới công nghệ, Steve Jobs đôi khi được gọi là một Charles the Great của sự đổi mới.)